sao Kim
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hành tinh thứ hai trong Hệ Mặt Trời, tính từ Mặt Trời trở ra: Sao Kim là một hành tinh đất đá, có kích thước và khối lượng gần giống với Trái Đất.
- Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm, sau Mặt Trăng: Sao Kim thường xuất hiện vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh, nên còn được gọi là "sao Hôm" hoặc "sao Mai".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sao Kim là hành tinh nóng nhất trong Hệ Mặt Trời do hiệu ứng nhà kính cực mạnh.
- Có thể dễ dàng nhìn thấy sao Kim lấp lánh trên bầu trời phía tây ngay sau khi mặt trời lặn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sao Hôm": tên gọi khác của sao Kim khi nó xuất hiện vào buổi tối, sau khi Mặt Trời lặn.
- Trời vừa tối, sao Hôm đã lấp lánh trên đỉnh núi.
"Sao Mai": tên gọi khác của sao Kim khi nó xuất hiện vào buổi sáng, trước khi Mặt Trời mọc.
- Ông dậy sớm tập thể dục và nhìn thấy sao Mai trên bầu trời phía đông.
Biến thể và từ liên quan
- Kim tinh (Danh từ): Tên gọi khác theo thiên văn học cổ điển phương Đông, một trong "Ngũ hành tinh".
- Venus (Danh từ riêng): Tên gọi quốc tế của sao Kim, theo tên vị thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã.
Từ đồng nghĩa
- Sao Hôm: (chỉ khi xuất hiện vào buổi tối).
- Sao Mai: (chỉ khi xuất hiện vào buổi sáng).
- Kim tinh.
Thành ngữ liên quan
"Sáng như sao Mai": Thành ngữ dùng để ví vẻ đẹp rạng rỡ, tươi sáng.
- Đôi mắt cô ấy sáng như sao Mai.
"Mịt mù như sao Hôm sao Mai": Cách nói dân gian ám chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng, khó phân biệt.
- Chuyện đó mịt mù như sao Hôm sao Mai, ai mà biết được thực hư.